迎える
むかえる
Romaji: mukaeru
Từ thứ 215 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to welcome; to meet
đón, chào đón
Câu ví dụ
空港で友達を迎えました。
くうこうでともだちをむかえました。
Tôi đã đón bạn ở sân bay.
むかえる
Romaji: mukaeru
Từ thứ 215 trong tổng 1000 của N4
to welcome; to meet
đón, chào đón
空港で友達を迎えました。
くうこうでともだちをむかえました。
Tôi đã đón bạn ở sân bay.