並行する
へいこうする
Romaji: heikousuru
Từ thứ 243 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to run in parallel
song song
Câu ví dụ
二つの作業が並行しています。
ふたつのさぎょうがへいこうしています。
Hai công việc đang diễn ra song song.
へいこうする
Romaji: heikousuru
Từ thứ 243 trong tổng 1000 của N4
to run in parallel
song song
二つの作業が並行しています。
ふたつのさぎょうがへいこうしています。
Hai công việc đang diễn ra song song.