ささやく
ささやく
Romaji: sasayaku
Từ thứ 233 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to whisper
thì thầm
Câu ví dụ
彼女にささやきました。
かのじょにささやきました。
Tôi đã thì thầm với cô ấy.
ささやく
Romaji: sasayaku
Từ thứ 233 trong tổng 1000 của N4
to whisper
thì thầm
彼女にささやきました。
かのじょにささやきました。
Tôi đã thì thầm với cô ấy.