NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N4

ささやく

ささやく

Romaji: sasayaku

Từ thứ 233 trong tổng 1000 của N4

Nghĩa

to whisper

thì thầm

Câu ví dụ

彼女にささやきました。

かのじょにささやきました。

Tôi đã thì thầm với cô ấy.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N4 khác

N4 Từ vựng · Trang 1 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N4
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ