下げる
さげる
Romaji: sageru
Từ thứ 204 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to lower; to hang
hạ xuống, treo
Câu ví dụ
バッグを手に下げています。
ばっぐをてにさげています。
Tôi đang cầm một chiếc túi trên tay.
さげる
Romaji: sageru
Từ thứ 204 trong tổng 1000 của N4
to lower; to hang
hạ xuống, treo
バッグを手に下げています。
ばっぐをてにさげています。
Tôi đang cầm một chiếc túi trên tay.