求める人
もとめるひと
Romaji: motomeruhito
Từ thứ 796 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
person seeking
người tìm kiếm
Câu ví dụ
情報を求める人が増えています。
じょうほうをもとめるひとがふえています。
Số lượng người tìm kiếm thông tin đang tăng lên.
もとめるひと
Romaji: motomeruhito
Từ thứ 796 trong tổng 1000 của N4
person seeking
người tìm kiếm
情報を求める人が増えています。
じょうほうをもとめるひとがふえています。
Số lượng người tìm kiếm thông tin đang tăng lên.