NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N4

求める人

もとめるひと

Romaji: motomeruhito

Từ thứ 796 trong tổng 1000 của N4

Nghĩa

person seeking

người tìm kiếm

Câu ví dụ

情報を求める人が増えています。

じょうほうをもとめるひとがふえています。

Số lượng người tìm kiếm thông tin đang tăng lên.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N4 khác

N4 Từ vựng · Trang 4 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N4
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ