追求する
ついきゅうする
Romaji: tsuikyuusuru
Từ thứ 802 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to pursue (goal)
theo đuổi (mục tiêu)
Câu ví dụ
彼は幸せを追求しています。
かれはしあわせをついきゅうしています。
Anh ấy đang theo đuổi hạnh phúc.
ついきゅうする
Romaji: tsuikyuusuru
Từ thứ 802 trong tổng 1000 của N4
to pursue (goal)
theo đuổi (mục tiêu)
彼は幸せを追求しています。
かれはしあわせをついきゅうしています。
Anh ấy đang theo đuổi hạnh phúc.