NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N4

貧乏な

びんぼうな

Romaji: binbouna

Từ thứ 521 trong tổng 1000 của N4

Nghĩa

poor; penniless

nghèo nàn

Câu ví dụ

貧乏な暮らしでしたが、楽しかったです。

びんぼうなくらしでしたが、たのしかったです。

Đó là một cuộc sống nghèo khó nhưng rất hạnh phúc.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N4 khác

N4 Từ vựng · Trang 3 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N4
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ