貧乏な
びんぼうな
Romaji: binbouna
Từ thứ 521 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
poor; penniless
nghèo nàn
Câu ví dụ
貧乏な暮らしでしたが、楽しかったです。
びんぼうなくらしでしたが、たのしかったです。
Đó là một cuộc sống nghèo khó nhưng rất hạnh phúc.
びんぼうな
Romaji: binbouna
Từ thứ 521 trong tổng 1000 của N4
poor; penniless
nghèo nàn
貧乏な暮らしでしたが、楽しかったです。
びんぼうなくらしでしたが、たのしかったです。
Đó là một cuộc sống nghèo khó nhưng rất hạnh phúc.