買
バイ/か-う
Kanji thứ 105 trong tổng 170 của N4
Nghĩa
Buy
Mua
Số nét
12
Bộ n
貝
bối
Cấu trúc
⿱罒貝
Cách đọc
- On’yomi
- バイ
- Kun’yomi
- か-う
Gợi nhớ
Trao đổi vỏ sò lấy tiền để mua hàng hóa.
Từ ví dụ
買う かう
To buy
Mua
買い物 かいもの
Shopping
Mua sắm
売買 ばいばい
Trade / Buying and selling
Buôn bán / Mua và bán