NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ kanji N4

牛

ギュウ/うし

Kanji thứ 167 trong tổng 170 của N4

Nghĩa

Cow

Con bò

Số nét

4

Bộ n

牛

ngưu

Cấu trúc

⿻𠂉十

Cách đọc

On’yomi
ギュウ
Kun’yomi
うし

Gợi nhớ

Một con bò có sừng và đuôi.

Từ ví dụ

  • 牛 うし

    Cow

    Con bò

  • 牛肉 ぎゅうにく

    Beef

    Thịt bò

  • 牛乳 ぎゅうにゅう

    Cow milk

    Sữa bò

Kanji trướcKanji sau

Kanji N4 khác

Kanji N4 · trang 1/1Từ vựngBlueprint ngữ phápHọc từ vựng và ngữ pháp N4
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ