泳
エイ/およ-ぐ
Kanji thứ 365 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
Swim
Bơi
Số nét
8
Bộ n
氵
thủy
Cấu trúc
⿰氵永
Cách đọc
- On’yomi
- エイ
- Kun’yomi
- およ-ぐ
Gợi nhớ
Nơi con người bơi lội mãi trong dòng nước.
Từ ví dụ
泳ぐ およぐ
To swim
Bơi lội
水泳 すいえい
Swimming
Môn bơi lội
泳ぎ およぎ
Swimming (noun)
Sự bơi lội