便
ベン・ビン/たよ-り
Kanji thứ 327 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
Convenience / Mail / Flight
Tiện lợi / Thư tín / Chuyến bay
Số nét
9
Bộ n
亻
nhân
Cấu trúc
⿰亻更
Cách đọc
- On’yomi
- ベン・ビン
- Kun’yomi
- たよ-り
Gợi nhớ
Một người đứng thoải mái để thuận tiện.
Từ ví dụ
便利 べんり
Convenient / Handy
Tiện lợi
郵便局 ゆうびんきょく
Post office
Bưu điện
航空便 こうくうびん
Airmail / Flight service
Đường hàng không