郵便局
ゆうびんきょく
Romaji: yuubinkyoku
Từ thứ 137 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
post office
bưu điện
Câu ví dụ
郵便局で切手を買います。
ゆうびんきょくできってをかいます。
Tôi mua tem ở bưu điện.
ゆうびんきょく
Romaji: yuubinkyoku
Từ thứ 137 trong tổng 1000 của N5
post office
bưu điện
郵便局で切手を買います。
ゆうびんきょくできってをかいます。
Tôi mua tem ở bưu điện.