互
ゴ/たが-い
Kanji thứ 323 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
Mutually / reciprocal
Lẫn nhau / Tương hỗ
Số nét
4
Bộ n
二
nhị
Cấu trúc
⿻二⿰𠃋㇇
Cách đọc
- On’yomi
- ゴ
- Kun’yomi
- たが-い
Gợi nhớ
Hai hình dạng đan xen giúp đỡ lẫn nhau.
Từ ví dụ
お互い おたがい
Mutual
Lẫn nhau
交互 こうご
Alternate
Luân phiên
相互 そうご
Mutual
Tương hỗ