薪

シン/たきぎ・まき

Kanji thứ 971 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

fuel; firewood; kindling

củi; chất đốt

Số nét

16

Bộ n

艹

bộ thảo

Cấu trúc

⿱艹新

Cách đọc

On’yomi
シン
Kun’yomi
たきぎ・まき

Gợi nhớ

Cỏ và cái mới tạo nên củi đốt.

Từ ví dụ

  • 薪 たきぎ

    firewood

    củi

  • 薪炭 しんたん

    fuel and charcoal

    nhiên liệu và than

  • 薪木 たきぎ

    firewood

    củi gỗ

Kanji N1 khác