霜
ソウ/しも
Kanji thứ 1032 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
frost
sương giá
Số nét
17
Bộ n
雨
vũ
Cấu trúc
⿱雨相
Cách đọc
- On’yomi
- ソウ
- Kun’yomi
- しも
Gợi nhớ
Mưa và sự tương hỗ tạo thành sương giá.
Từ ví dụ
霜柱 しもばしら
frost column
cột sương giá
霜害 そうがい
frost damage
thiệt hại do sương giá
霜 しも
frost
sương giá