豪
ゴウ/えら.い
Kanji thứ 320 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
overpowering; great; powerful; excelling; Australia
mạnh mẽ; vĩ đại; Úc
Số nét
14
Bộ n
豕
thỉ
Cấu trúc
⿱⿳亠口冖豕
Cách đọc
- On’yomi
- ゴウ
- Kun’yomi
- えら.い
Gợi nhớ
Một con lợn to lớn thật mạnh mẽ và vượt trội.
Từ ví dụ
豪華 ごうか
luxurious
xa xỉ
豪雨 ごうう
heavy rain
mưa lớn
豪邸 ごうてい
mansion
dinh thự