誓

セイ/ちか.う

Kanji thứ 316 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

vow; swear; pledge

thề, cam kết

Số nét

14

Bộ n

言

ngôn

Cấu trúc

⿱折言

Cách đọc

On’yomi
セイ
Kun’yomi
ちか.う

Gợi nhớ

Đưa ra lời thề bằng một lời nói cứng rắn.

Từ ví dụ

  • 誓う ちかう

    to swear / vow

    thề

  • 誓い ちかい

    oath / vow

    lời thề

  • 宣誓 せんせい

    oath / pledge

    lời tuyên thệ

Kanji N1 khác