詣
ケイ・ゲイ/けい.する・まい.る・いた.る・もう.でる
Kanji thứ 1092 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
visit a temple; arrive; attain
viếng đền thờ; đến; đạt được
Số nét
13
Bộ n
言
ngôn
Cấu trúc
⿰言旨
Cách đọc
- On’yomi
- ケイ・ゲイ
- Kun’yomi
- けい.する・まい.る・いた.る・もう.でる
Gợi nhớ
Lời nói và sự chỉ dẫn đó là viếng đền và đạt được.
Từ ví dụ
詣でる もうでる
to visit (shrine)
thăm đền
参詣 さんけい
shrine visit
viếng đền
初詣 はつもうで
first shrine visit
lần viếng đền đầu năm