裁

サイ/た.つ・さば.く

Kanji thứ 48 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

tailor; judge; decision; cut out (pattern)

phán xét; cắt may

Số nét

12

Bộ n

衣

bộ y

Cấu trúc

⿹𢦏衣

Cách đọc

On’yomi
サイ
Kun’yomi
た.つ・さば.く

Gợi nhớ

Một mảnh vải bị cắt bởi vũ khí sắc nhọn tượng trưng cho việc may đo và xét xử.

Từ ví dụ

  • 裁判 さいばん

    trial; judgment

    xét xử; phán quyết

  • 仲裁 ちゅうさい

    arbitration

    trọng tài

  • 体裁 ていさい

    appearance, form

    diện mạo; hình thức

Kanji N1 khác