肺
ハイ
Kanji thứ 504 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
lungs
phổi
Số nét
9
Bộ n
月
nhục
Cấu trúc
⿰月市
Cách đọc
- On’yomi
- ハイ
Gợi nhớ
Một mặt trăng trông như một khu chợ - phổi dùng để thở.
Từ ví dụ
肺 はい
lung
Phổi
肺がん はいがん
lung cancer
Ung thư phổi
心肺 しんぱい
heart and lungs
Tim và phổi