欄

ラン/てすり

Kanji thứ 873 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

column; handrail; blank; space

cột báo, lan can

Số nét

20

Bộ n

木

bộ mộc

Cấu trúc

⿰木闌

Cách đọc

On’yomi
ラン
Kun’yomi
てすり

Gợi nhớ

Cây gỗ và cánh cửa tạo thành cột báo hoặc lan can.

Từ ví dụ

  • 欄 らん

    column / section

    cột

  • 欄外 らんがい

    margin / outside column

    lề trang

  • 欄干 らんかん

    railing / balustrade

    lan can

Kanji N1 khác