樹

ジュ/き

Kanji thứ 135 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

timber; trees; wood; establish; set up

cây; gỗ; thiết lập

Số nét

16

Bộ n

木

mộc

Cấu trúc

⿰木尌

Cách đọc

On’yomi
ジュ
Kun’yomi
き

Gợi nhớ

Một cái cây phục vụ như gỗ, được dùng để thiết lập.

Từ ví dụ

  • 樹 き

    tree

    cây

  • 樹木 じゅもく

    trees / arbors

    cây cối

  • 樹立 じゅりつ

    establishment

    thành lập; xác lập

Kanji N1 khác