棋

キ/ご

Kanji thứ 801 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

chess piece; Japanese chess; shogi

quân cờ; cờ shogi

Số nét

12

Bộ n

木

bộ mộc

Cấu trúc

⿰木其

Cách đọc

On’yomi
キ
Kun’yomi
ご

Gợi nhớ

Một cái cây và các mảnh của nó tạo thành bàn cờ.

Từ ví dụ

  • 棋 ご

    shogi/chess piece

    quân cờ

  • 棋士 きし

    professional shogi player

    kỳ thủ chuyên nghiệp

  • 将棋 しょうぎ

    Japanese chess

    cờ tướng Nhật Bản

Kanji N1 khác