丘

キュウ/おか

Kanji thứ 592 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

hill; knoll

đồi; gò đất

Số nét

5

Bộ n

一

nhất

Cấu trúc

⿱斤一

Cách đọc

On’yomi
キュウ
Kun’yomi
おか

Gợi nhớ

Một ngọn đồi nhỏ với gò đất.

Từ ví dụ

  • 砂丘 さきゅう

    sand dune

    cồn cát

  • 丘陵 きゅうりょう

    hill; hill country

    đồi núi

  • 丘 おか

    hill

    ngọn đồi

Kanji N1 khác