変える
かえる
Romaji: kaeru
Từ thứ 462 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
to change (something)
thay đổi
Câu ví dụ
電車の時間を変えました。
でんしゃのじかんをかえました。
Tôi đã thay đổi thời gian tàu chạy.
かえる
Romaji: kaeru
Từ thứ 462 trong tổng 1000 của N5
to change (something)
thay đổi
電車の時間を変えました。
でんしゃのじかんをかえました。
Tôi đã thay đổi thời gian tàu chạy.