本棚
ほんだな
Romaji: hondana
Từ thứ 270 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
bookshelves; bookshelf; bookcase
kệ sách
Câu ví dụ
本棚に本があります。
ほんだなにほんがあります。
Có sách trên kệ sách.
ほんだな
Romaji: hondana
Từ thứ 270 trong tổng 1000 của N5
bookshelves; bookshelf; bookcase
kệ sách
本棚に本があります。
ほんだなにほんがあります。
Có sách trên kệ sách.