南
ナン/みなみ
Kanji thứ 63 trong tổng 80 của N5
Nghĩa
South
Phương Nam
Số nét
9
Bộ n
十
thập
Cấu trúc
⿱十⿵冂𢆉
Cách đọc
- On’yomi
- ナン
- Kun’yomi
- みなみ
Gợi nhớ
Cây cối ấm áp vươn cao - phương Nam ấm áp.
Từ ví dụ
南口 みなみぐち
South exit
Cửa phía Nam
南米 なんべい
South America
Nam Mỹ
南国 なんごく
Southern country / tropics
Các nước phương Nam