過

カ/す-ぎる・す-ごす・あやま-ち

Kanji thứ 82 trong tổng 370 của N3

Nghĩa

Overdo / Pass / Exceed

Quá mức / Vượt qua

Số nét

12

Bộ n

⻌

sước

Cấu trúc

⿺⻌咼

Cách đọc

On’yomi
カ
Kun’yomi
す-ぎる・す-ごす・あやま-ち

Gợi nhớ

Đi trên đường vượt qua các ranh giới.

Từ ví dụ

  • 過げる すぎる

    To pass / exceed

    Vượt qua

  • 過ごす すごす

    To spend (time)

    Dành thời gian

  • 過去 かこ

    The past

    Quá khứ

Kanji N3 khác