NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N4

実行力

じっこうりょく

Romaji: jikkouryoku

Từ thứ 813 trong tổng 1000 của N4

Nghĩa

executive ability

năng lực thực thi

Câu ví dụ

彼は実行力がある人です。

かれは じっこうりょくが ある ひとです。

Anh ấy là người có năng lực thực thi tốt.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N4 khác

N4 Từ vựng · Trang 4 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N4
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ