実行力
じっこうりょく
Romaji: jikkouryoku
Từ thứ 813 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
executive ability
năng lực thực thi
Câu ví dụ
彼は実行力がある人です。
かれは じっこうりょくが ある ひとです。
Anh ấy là người có năng lực thực thi tốt.
じっこうりょく
Romaji: jikkouryoku
Từ thứ 813 trong tổng 1000 của N4
executive ability
năng lực thực thi
彼は実行力がある人です。
かれは じっこうりょくが ある ひとです。
Anh ấy là người có năng lực thực thi tốt.