起
キ/お-きる・お-こす
Kanji thứ 87 trong tổng 170 của N4
Nghĩa
Rouse / wake up
Thức dậy / Đứng dậy
Số nét
10
Bộ n
走
tẩu
Cấu trúc
⿺走己
Cách đọc
- On’yomi
- キ
- Kun’yomi
- お-きる・お-こす
Gợi nhớ
Đang chạy và tự đánh thức bản thân đứng dậy.
Từ ví dụ
起きる おきる
To wake up
Thức dậy
起立 きりつ
Stand up
Đứng dậy
早起き はやおき
Early rising
Dậy sớm