赤

セキ・シャク/あか・あか-い

Kanji thứ 124 trong tổng 170 của N4

Nghĩa

Red

Màu đỏ

Số nét

7

Bộ n

赤

xích

Cấu trúc

⿱土⿻⿰丿丨八

Cách đọc

On’yomi
セキ・シャク
Kun’yomi
あか・あか-い

Gợi nhớ

Ngọn lửa đỏ rực bốc lên trên mặt đất.

Từ ví dụ

  • 赤い あかい

    Red

    Màu đỏ

  • 赤ちゃん あかちゃん

    Baby

    Trẻ sơ sinh

  • 赤字 あかじ

    Deficit

    Thâm hụt

Kanji N4 khác