始
シ/はじ-まる・はじ-める
Kanji thứ 68 trong tổng 170 của N4
Nghĩa
Commence / start
Bắt đầu
Số nét
8
Bộ n
女
nữ
Cấu trúc
⿰女台
Cách đọc
- On’yomi
- シ
- Kun’yomi
- はじ-まる・はじ-める
Gợi nhớ
Một người phụ nữ phát biểu tại buổi khai mạc sự kiện.
Từ ví dụ
始める はじめる
To start
Bắt đầu
開始 かいし
Start
Sự bắt đầu
始発 しはつ
First train
Chuyến tàu đầu tiên