類
ルイ/たぐ-い
Kanji thứ 262 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
Sort / Kind / Category
Loại / Thể loại
Số nét
18
Bộ n
頁
hiệt
Cấu trúc
⿰类頁
Cách đọc
- On’yomi
- ルイ
- Kun’yomi
- たぐ-い
Gợi nhớ
Phân loại gạo và đặc điểm của đầu thành các nhóm.
Từ ví dụ
種類 しゅるい
Kind / Variety
Loại / Thể loại
書類 しょるい
Documents / Papers
Tài liệu / Giấy tờ
人類 じんるい
Mankind / Human race
Nhân loại