戦
セン/いくさ・たたか-う
Kanji thứ 7 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
War / Battle / Fight
Chiến tranh / Chiến đấu
Số nét
13
Bộ n
戈
qua
Cấu trúc
⿰単戈
Cách đọc
- On’yomi
- セン
- Kun’yomi
- いくさ・たたか-う
Gợi nhớ
Trang bị vũ khí và khiên để chiến đấu trong chiến tranh.
Từ ví dụ
戦う たたかう
To fight / struggle
Chiến đấu
戦争 せんそう
War
Chiến tranh
挑戦 ちょうせん
Challenge
Thách thức