勤

キン・ゴン/つと-める・つと-まる

Kanji thứ 353 trong tổng 370 của N3

Nghĩa

Diligence / Work / Service

Siêng năng / Làm việc / Dịch vụ

Số nét

12

Bộ n

力

lực

Cấu trúc

⿰𦰌力

Cách đọc

On’yomi
キン・ゴン
Kun’yomi
つと-める・つと-まる

Gợi nhớ

Dùng sức lực một cách tận tâm khi làm việc.

Từ ví dụ

  • 勤める つとめる

    To work for / serve

    Làm việc / Phục vụ

  • 通勤 つうきん

    Commute to work

    Đi làm

  • 夜勤 やきん

    Night shift

    Ca đêm

Kanji N3 khác