加
カ/くわ-える・くわ-わる
Kanji thứ 80 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
Add / join
Thêm vào / Tham gia
Số nét
5
Bộ n
力
lực
Cấu trúc
⿰力口
Cách đọc
- On’yomi
- カ
- Kun’yomi
- くわ-える・くわ-わる
Gợi nhớ
Miệng dùng sức để thêm sự hỗ trợ.
Từ ví dụ
加える くわえる
To add
Thêm vào
参加 さんか
Participation
Tham gia
増加 ぞうか
Increase
Gia tăng