冥

メイ・ミョウ/くら.い

Kanji thứ 823 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

dark

Tối tăm

Số nét

10

Bộ n

冖

bộ mịch

Cấu trúc

⿱冖昗

Cách đọc

On’yomi
メイ・ミョウ
Kun’yomi
くら.い

Gợi nhớ

Một mặt trời nằm dưới tấm che nên rất tối tăm.

Từ ví dụ

  • 冥い くらい

    dark

    Tối tăm

  • 冥界 めいかい

    underworld

    Địa ngục

  • 冥土 めいど

    the afterlife

    Thế giới bên kia

Kanji N1 khác