丼

トン・タン・ショウ・セイ/どんぶり

Kanji thứ 858 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

bowl; bowl of food

cái bát; bát cơm

Số nét

5

Bộ n

丶

bộ chủ

Cấu trúc

⿻井丶

Cách đọc

On’yomi
トン・タン・ショウ・セイ
Kun’yomi
どんぶり

Gợi nhớ

Một cái giếng với một giọt rơi vào tạo thành cái bát đựng thức ăn.

Từ ví dụ

  • 丼 どんぶり

    bowl (of rice dish)

    cái bát

  • 天丼 てんどん

    tempura rice bowl

    cơm tempura

  • 牛丼 ぎゅうどん

    beef rice bowl

    cơm bò

Kanji N1 khác