較
カク・コウ/くら.べる
Kanji thứ 643 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
contrast; compare
đối chiếu, so sánh
Số nét
13
Bộ n
車
xa
Cấu trúc
⿰車交
Cách đọc
- On’yomi
- カク・コウ
- Kun’yomi
- くら.べる
Gợi nhớ
Một chiếc xe và sự pha trộn cùng kết hợp để so sánh và đối chiếu.
Từ ví dụ
比較 ひかく
comparison
sự so sánh
較べる くらべる
to compare (variant)
so sánh
較差 こうさ
difference / gap
sự khác biệt, khoảng cách