褐
カツ
Kanji thứ 1058 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
brown; woollen kimono
màu nâu; áo len
Số nét
13
Bộ n
衤
y
Cấu trúc
⿰衤⿱曰匂
Cách đọc
- On’yomi
- カツ
Gợi nhớ
Quần áo và một vật che phủ tượng trưng cho màu nâu.
Từ ví dụ
褐色 かっしょく
brown
màu nâu
茶褐色 ちゃかっしょく
dark brown
màu nâu đậm
粗衣粗食 そいそしょく
plain life (related)
cuộc sống giản dị