素
ソ・ス/もと
Kanji thứ 34 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
elementary; principle; naked; uncovered
cơ bản; nguyên tố; đơn giản
Số nét
10
Bộ n
糸
bộ mịch
Cấu trúc
⿱龶糸
Cách đọc
- On’yomi
- ソ・ス
- Kun’yomi
- もと
Gợi nhớ
Sợi chỉ vẫn giữ được sự cơ bản và thuần khiết.
Từ ví dụ
酵素 こうそ
enzyme
enzim
酸素 さんそ
oxygen
ôxy
窒素 ちっそ
nitrogen
nitơ