籠
ロウ・ル/かご・こ.める・こも.る・こ.む
Kanji thứ 957 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
basket; devote oneself; seclude oneself; cage; coop
cái giỏ; cái lồng
Số nét
22
Bộ n
�
bộ trúc
Cấu trúc
⿱𥫗龍
Cách đọc
- On’yomi
- ロウ・ル
- Kun’yomi
- かご・こ.める・こも.る・こ.む
Gợi nhớ
Tre và rồng tạo nên cái giỏ hoặc cái lồng.
Từ ví dụ
籠 かご
basket / cage
giỏ / lồng
籠る こもる
to be confined
ẩn mình / bị giam cầm
鳥籠 とりかご
birdcage
lồng chim