硫
リュウ
Kanji thứ 936 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
sulphur
lưu huỳnh
Số nét
12
Bộ n
石
thạch
Cấu trúc
⿰石㐬
Cách đọc
- On’yomi
- リュウ
Gợi nhớ
Đá và dòng chảy tạo nên lưu huỳnh.
Từ ví dụ
硫黄 いおう
sulfur
lưu huỳnh
硫酸 りゅうさん
sulfuric acid
axit sulfuric
硫化 りゅうか
sulfidation
sự sunfua hóa