梗
コウ・キョウ/ふさぐ・やまにれ・おおむね
Kanji thứ 841 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
for the most part; close up; flower stem
phần lớn; tắc nghẽn
Số nét
11
Bộ n
木
bộ mộc
Cấu trúc
⿰木更
Cách đọc
- On’yomi
- コウ・キョウ
- Kun’yomi
- ふさぐ・やまにれ・おおむね
Gợi nhớ
Một cái cây và một thứ khác cùng nhau ngăn chặn đường đi.
Từ ví dụ
梗概 こうがい
summary / outline
tóm tắt
梗阻 こうそ
obstruction (rare)
tắc nghẽn
作梗 さこう
to obstruct / hamper
cản trở