某
ボウ/それがし・なにがし
Kanji thứ 1046 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
so-and-so; one; a certain; that person
ai đó; một người nào đó
Số nét
9
Bộ n
木
cây
Cấu trúc
⿱甘木
Cách đọc
- On’yomi
- ボウ
- Kun’yomi
- それがし・なにがし
Gợi nhớ
Ngọt ngào và cái cây tạo nên một người nào đó.
Từ ví dụ
某 なにがし
a certain (person)
một người nào đó
某人 なにがし
some person
một người nào đó
某氏 もうし
a certain person
một người nào đó