枠
わく
Kanji thứ 574 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
frame; framework; spindle; spool; bounding-box
khung; giới hạn
Số nét
8
Bộ n
木
mộc
Cấu trúc
⿰木卆
Cách đọc
- Kun’yomi
- わく
Gợi nhớ
Một cái cây và chín ranh giới tạo thành khung gỗ.
Từ ví dụ
枠内 わくない
within the limits
trong giới hạn
枠組み わくぐみ
framework
khung sườn
枠 わく
frame; framework; limit
khung