← Toàn bộ từ vựng N5塩辛いしおからいRomaji: shiokaraiTừ thứ 479 trong tổng 1000 của N5NghĩasaltymặnCâu ví dụこの魚は塩辛いです。このさかなはしおからいです。Cá này có vị mặn. Từ trướcTừ sau Từ vựng N5 khácN5 Từ vựng · Trang 2 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N5