電子レンジ
でんしれんじ
Romaji: denshirenji
Từ thứ 272 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
microwave oven
lò vi sóng
Câu ví dụ
電子レンジで温めます。
でんしれんじであたためます。
Tôi hâm nóng bằng lò vi sóng.
でんしれんじ
Romaji: denshirenji
Từ thứ 272 trong tổng 1000 của N5
microwave oven
lò vi sóng
電子レンジで温めます。
でんしれんじであたためます。
Tôi hâm nóng bằng lò vi sóng.