提出する
ていしゅつする
Romaji: teishutsusuru
Từ thứ 310 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to submit; to present
nộp, đệ trình
Câu ví dụ
レポートを提出しました。
れぽーとをていしゅつしました。
Tôi đã nộp báo cáo.
ていしゅつする
Romaji: teishutsusuru
Từ thứ 310 trong tổng 1000 của N4
to submit; to present
nộp, đệ trình
レポートを提出しました。
れぽーとをていしゅつしました。
Tôi đã nộp báo cáo.