退場する
たいじょうする
Romaji: taijousuru
Từ thứ 987 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to leave; to exit
rời khỏi, đi ra
Câu ví dụ
試験が終わってから退場してください。
しけんがおわってからたいじょうしてください。
Xin hãy rời khỏi phòng sau khi kỳ thi kết thúc.
たいじょうする
Romaji: taijousuru
Từ thứ 987 trong tổng 1000 của N4
to leave; to exit
rời khỏi, đi ra
試験が終わってから退場してください。
しけんがおわってからたいじょうしてください。
Xin hãy rời khỏi phòng sau khi kỳ thi kết thúc.